傾斜 (けいしゃ) — sự nghiêng; dốc nghiêng đi; dốc; góc xiên; liệt kê; chìm xuống
傾斜
KHUYNH TÀ
け い しゃ
JLPTN1
Sự nghiêng; dốc nghiêng đi; dốc; góc xiên; liệt kê; chìm xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傾斜
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傾斜する/けいしゃする |
| Quá khứ (た) | 傾斜した |
| Phủ định (未然) | 傾斜しない |
| Lịch sự (丁寧) | 傾斜します |
| te (て) | 傾斜して |
| Khả năng (可能) | 傾斜できる |
| Thụ động (受身) | 傾斜される |
| Sai khiến (使役) | 傾斜させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傾斜させられる |
| Điều kiện (条件) | 傾斜すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傾斜しろ |
| Ý chí (意向) | 傾斜しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傾斜するな |

