Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
坂 (さか) — cái dốc
PHẢN
坂
cái dốc
坂を上げる さかをあげる
lên dốc.
坂を下がる さかをさがる
xuống dốc.
坂を下げる さかをさげる
đổ dốc.
坂道 さかみち
đường đèo; đường dốc; con dốc
坂田鮫 さかたざめ
cá giống dài lưỡi cày