Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傾斜面 (けいしゃめん) — mặt nghiêng
KHUYNH TÀ DIỆN
傾斜面
mặt nghiêng
傾向 けいこう
khuynh hướng; xu hướng; hướng vận động của sự vật, hiện tượng
データ傾向 データけいこう
xu hướng dữ liệu
傾向スコア けーこースコア
số xu hướng
斜め ななめ
sự nghiêng; chéo; xiên
斜めに ななめに
theo đường chéo; chéo