勾配 (こうばい) — dốc; sự dốc; độ dốc; độ nghiêng
勾配
CÂU PHỐI
こ う ば い
こ う ば い
こ う ば い
Dốc; sự dốc; độ dốc; độ nghiêng
〜
を
下
がる
Xuống con dốc
Độ dốc
Dốc, đường dốc; độ dốc
(vật lý) graddien
Ảnh minh họa

勾配 (こうばい) — dốc; sự dốc; độ dốc; độ nghiêng
CÂU PHỐI
