Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傾度 (けいど) — độ dốc, độ nghiêng
KHUYNH ĐỘ
傾度
độ dốc, độ nghiêng
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải
何度 なんど
bao nhiêu lần; mấy lần
一度 いちど
khi nào đó; lần nào đó