了見 (りょうけん) — ý tưởng; dự định
了見
LIỄU KIẾN
りょ う け ん
Ý tưởng; dự định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 了見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 了見する/りょうけんする |
| Quá khứ (た) | 了見した |
| Phủ định (未然) | 了見しない |
| Lịch sự (丁寧) | 了見します |
| te (て) | 了見して |
| Khả năng (可能) | 了見できる |
| Thụ động (受身) | 了見される |
| Sai khiến (使役) | 了見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 了見させられる |
| Điều kiện (条件) | 了見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 了見しろ |
| Ý chí (意向) | 了見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 了見するな |

