寛大 (かんだい) — rộng rãi; thoáng; phóng khoáng
寛大
KHOAN ĐẠI
か ん だ い
Rộng rãi; thoáng; phóng khoáng
寛大
な
(
人
の
性格
が
)
Tính cách phóng khoáng của ai đó
Sự rộng rãi; sự rộng lượng; sự khoan hồng; sự dễ dãi; sự buông thả; rộng rãi; rộng lượng; khoan hồng; dễ dãi; buông thả
敵
に
対
する
寛大
さ
Khoan hồng đối với kẻ thù
Ảnh minh họa


