雅量 (がりょう) — Tính cao thượng; sự rộng lượng; lòng cao thượng; sự cao thượng; tính vị tha; lòng vị tha; sự vị tha; đức tính vị tha; cao thượng; vị tha
雅量
NHÃ LƯỢNG
が りょ う
が りょ う
Tính cao thượng; sự rộng lượng; lòng cao thượng; sự cao thượng; tính vị tha; lòng vị tha; sự vị tha; đức tính vị tha; cao thượng; vị tha
〜
の
乏
しい
Hẹp hòi
Ảnh minh họa


