懇切 (こんせつ) — chi tiết; nhiệt tình; tận tâm
懇切
KHẨN THIẾT
こ ん せ つ
こ ん せ つ
Chi tiết; nhiệt tình; tận tâm
その
女性
は
懇切丁寧
に
道
を
教
えてくれた
。
Người phụ nữ ấy đã chỉ đường cho tôi rất nhiệt tình.
Sự chi tiết; sự nhiệt tình; sự tận tâm.
Ảnh minh họa


