親切 (しんせつ) — sự tốt bụng; sự tử tế; tốt bụng; tử tế
親切
THÂN THIẾT
し ん せ つ
し ん せ つ
JLPTN4
Sự tốt bụng; sự tử tế; tốt bụng; tử tế
親切心
は
礼儀
の
本質
である
。
Tử tế là bản chất của lịch sự.
Tốt bụng; tử tế
それはいいことをしたわね
!
きっとあなたの
親切
がありがたかったでしょうね
。
Như vậy thật là tuyệt vời! Chắc hẳn cô ấy sẽ rất biết ơn vì lòng tốt của bạn.
Ảnh minh họa


