労り (いたわり) — lo lắng; dịch vụ; nỗ lực; sự đồng cảm; bệnh; tính cẩn thận; sự chú ý
労り
LAO
い た わ り
い た わ り
い た わ り
Lo lắng; dịch vụ; nỗ lực; sự đồng cảm; bệnh; tính cẩn thận; sự chú ý
Ảnh minh họa

労り (いたわり) — lo lắng; dịch vụ; nỗ lực; sự đồng cảm; bệnh; tính cẩn thận; sự chú ý
LAO
