奉公 (ほうこう) — sự làm công
奉公
PHỤNG CÔNG
ほ う こ う
Sự làm công
Sự phục vụ và hiến dâng (vì nhà nước và nhân dân).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奉公
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奉公する/ほうこうする |
| Quá khứ (た) | 奉公した |
| Phủ định (未然) | 奉公しない |
| Lịch sự (丁寧) | 奉公します |
| te (て) | 奉公して |
| Khả năng (可能) | 奉公できる |
| Thụ động (受身) | 奉公される |
| Sai khiến (使役) | 奉公させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奉公させられる |
| Điều kiện (条件) | 奉公すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奉公しろ |
| Ý chí (意向) | 奉公しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奉公するな |

