寄与 (きよ) — sự đóng góp; sự giúp đỡ
寄与
KÍ DỮ
き よ
JLPTN1
Sự đóng góp; sự giúp đỡ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄与する/きよする |
| Quá khứ (た) | 寄与した |
| Phủ định (未然) | 寄与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄与します |
| te (て) | 寄与して |
| Khả năng (可能) | 寄与できる |
| Thụ động (受身) | 寄与される |
| Sai khiến (使役) | 寄与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄与させられる |
| Điều kiện (条件) | 寄与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄与しろ |
| Ý chí (意向) | 寄与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄与するな |

