待遇 (たいぐう) — chế độ đãi ngộ
待遇
ĐÃI NGỘ
た い ぐ う
JLPTN1
Chế độ đãi ngộ
Đãi ngộ
Sự đối đối đãi; sự tiếp đón; sự cư xử
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 待遇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 待遇する/たいぐうする |
| Quá khứ (た) | 待遇した |
| Phủ định (未然) | 待遇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 待遇します |
| te (て) | 待遇して |
| Khả năng (可能) | 待遇できる |
| Thụ động (受身) | 待遇される |
| Sai khiến (使役) | 待遇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 待遇させられる |
| Điều kiện (条件) | 待遇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 待遇しろ |
| Ý chí (意向) | 待遇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 待遇するな |

