処遇 (しょぐう) — sự đối xử; sự đối đãi
処遇
XỨ NGỘ
しょ ぐ う
Sự đối xử; sự đối đãi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 処遇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 処遇する/しょぐうする |
| Quá khứ (た) | 処遇した |
| Phủ định (未然) | 処遇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 処遇します |
| te (て) | 処遇して |
| Khả năng (可能) | 処遇できる |
| Thụ động (受身) | 処遇される |
| Sai khiến (使役) | 処遇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 処遇させられる |
| Điều kiện (条件) | 処遇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 処遇しろ |
| Ý chí (意向) | 処遇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 処遇するな |

