Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出迎え (でむかえ) — sự đi đón; việc ra đón.
XUẤT NGHÊNH
出迎え
sự đi đón
出迎えと見送り でむかえとみおくり
đưa đón.
出迎える でむかえる
đón
友人を出迎える ゆうじんをでむかえる
đón bạn.
アットホームに出迎える アットホームにでむかえる
đón tiếp niềm nở như gia đình
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài