優待 (ゆうたい) — ưu đãi.
優待
ƯU ĐÃI
ゆ う た い
Ưu đãi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 優待
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 優待する/ゆうたいする |
| Quá khứ (た) | 優待した |
| Phủ định (未然) | 優待しない |
| Lịch sự (丁寧) | 優待します |
| te (て) | 優待して |
| Khả năng (可能) | 優待できる |
| Thụ động (受身) | 優待される |
| Sai khiến (使役) | 優待させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 優待させられる |
| Điều kiện (条件) | 優待すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 優待しろ |
| Ý chí (意向) | 優待しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 優待するな |

