奉迎 (ほうげい) — đón tiếp ân cần
奉迎
PHỤNG NGHÊNH
ほ う げ い
Đón tiếp ân cần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奉迎
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奉迎する/ほうげいする |
| Quá khứ (た) | 奉迎した |
| Phủ định (未然) | 奉迎しない |
| Lịch sự (丁寧) | 奉迎します |
| te (て) | 奉迎して |
| Khả năng (可能) | 奉迎できる |
| Thụ động (受身) | 奉迎される |
| Sai khiến (使役) | 奉迎させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奉迎させられる |
| Điều kiện (条件) | 奉迎すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奉迎しろ |
| Ý chí (意向) | 奉迎しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奉迎するな |

