奉送 (ほうそう) — sự tiễn, sự đưa tiễn (người có địa vị cao)
奉送
PHỤNG TỐNG
ほ う そ う
Sự tiễn, sự đưa tiễn (người có địa vị cao)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奉送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奉送する/ほうそうする |
| Quá khứ (た) | 奉送した |
| Phủ định (未然) | 奉送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 奉送します |
| te (て) | 奉送して |
| Khả năng (可能) | 奉送できる |
| Thụ động (受身) | 奉送される |
| Sai khiến (使役) | 奉送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奉送させられる |
| Điều kiện (条件) | 奉送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奉送しろ |
| Ý chí (意向) | 奉送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奉送するな |

