接客 (せっきゃく) — tiếp khách.
接客
TIẾP KHÁCH
せ っ きゃ く
Tiếp khách.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 接客
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 接客する/せっきゃくする |
| Quá khứ (た) | 接客した |
| Phủ định (未然) | 接客しない |
| Lịch sự (丁寧) | 接客します |
| te (て) | 接客して |
| Khả năng (可能) | 接客できる |
| Thụ động (受身) | 接客される |
| Sai khiến (使役) | 接客させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 接客させられる |
| Điều kiện (条件) | 接客すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 接客しろ |
| Ý chí (意向) | 接客しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 接客するな |

