勤務 (きんむ) — cần vụ
勤務
CẦN VỤ
き ん む
JLPTN1
Cần vụ
Công việc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勤務
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勤務する/きんむする |
| Quá khứ (た) | 勤務した |
| Phủ định (未然) | 勤務しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勤務します |
| te (て) | 勤務して |
| Khả năng (可能) | 勤務できる |
| Thụ động (受身) | 勤務される |
| Sai khiến (使役) | 勤務させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勤務させられる |
| Điều kiện (条件) | 勤務すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勤務しろ |
| Ý chí (意向) | 勤務しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勤務するな |

