Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勤め (つとめ) — công việc; công vụ; nhiệm vụ; nghĩa vụ; công tác
CẦN
勤め
công việc
勤め気 つとめぎ
tinh thần phục vụ
勤め帰り つとめがえり
trên đường đi làm về
勤め働く つとめはたらく
Làm việc siêng năng
勤め上げる つとめあげる
hết nhiệm kỳ làm việc
勤め振り つとめぶり
tính chuyên cần