業務 (ぎょうむ) — nhiệm vụ,nghiệp vụ,hoạt động,công việc
業務
NGHIỆP VỤ
ぎょ う む
JLPTN1
Nhiệm vụ,nghiệp vụ,hoạt động,công việc
業務上過失致死
の
疑
いで
事件
を
捜査
する
Điều tra vụ việc do nghi ngờ lơi lỏng nghiệp vụ mà dẫn đến cái chết
Ảnh minh họa

業務 (ぎょうむ) — nhiệm vụ,nghiệp vụ,hoạt động,công việc
NGHIỆP VỤ
