Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
責務 (せきむ) — nhiệm vụ; bổn phận
TRÁCH VỤ
責務
nhiệm vụ
保証責務 ほしょうせきむ
nghĩa vụ bảo hành
担保付責務 たんぽつきせきむ
nợ có đảm bảo
責任 せきにん
trách
責任者 せきにんしゃ
người phụ trách.
責任感 せきにんかん
tinh thần trách nhiệm.