課税 (かぜい) — thuế khoá; thuế; thuế má
課税
KHÓA THUẾ
か ぜ い
JLPTN2
Thuế khoá; thuế; thuế má
所得税
の
課税
Thuế thu nhập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 課税
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 課税する/かぜいする |
| Quá khứ (た) | 課税した |
| Phủ định (未然) | 課税しない |
| Lịch sự (丁寧) | 課税します |
| te (て) | 課税して |
| Khả năng (可能) | 課税できる |
| Thụ động (受身) | 課税される |
| Sai khiến (使役) | 課税させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 課税させられる |
| Điều kiện (条件) | 課税すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 課税しろ |
| Ý chí (意向) | 課税しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 課税するな |

