賦課 (ふか) — thuế khóa
賦課
PHÚ KHÓA
ふ か
ふ か
Thuế khóa
社会的
な
賦課
Thuế mang tính chất xã hội
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賦課
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賦課する/ふかする |
| Quá khứ (た) | 賦課した |
| Phủ định (未然) | 賦課しない |
| Lịch sự (丁寧) | 賦課します |
| te (て) | 賦課して |
| Khả năng (可能) | 賦課できる |
| Thụ động (受身) | 賦課される |
| Sai khiến (使役) | 賦課させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賦課させられる |
| Điều kiện (条件) | 賦課すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賦課しろ |
| Ý chí (意向) | 賦課しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賦課するな |

