免税 (めんぜい) — sự miễn thuế.
免税
MIỄN THUẾ
め ん ぜ い
JLPTN2
Sự miễn thuế.
Miễn thuế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免税
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免税する/めんぜいする |
| Quá khứ (た) | 免税した |
| Phủ định (未然) | 免税しない |
| Lịch sự (丁寧) | 免税します |
| te (て) | 免税して |
| Khả năng (可能) | 免税できる |
| Thụ động (受身) | 免税される |
| Sai khiến (使役) | 免税させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免税させられる |
| Điều kiện (条件) | 免税すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免税しろ |
| Ý chí (意向) | 免税しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免税するな |

