貢献 (こうけん) — sự cống hiến; sự đóng góp
貢献
CỐNG HIẾN
こ う け ん
JLPTN3
Sự cống hiến; sự đóng góp
T
氏
は
科学
の
進歩
に
大
きな
貢献
をした
。
Ông T đã có những cống hiến to lớn cho sự tiến bộ của khoa học.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貢献
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貢献する/こうけんする |
| Quá khứ (た) | 貢献した |
| Phủ định (未然) | 貢献しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貢献します |
| te (て) | 貢献して |
| Khả năng (可能) | 貢献できる |
| Thụ động (受身) | 貢献される |
| Sai khiến (使役) | 貢献させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貢献させられる |
| Điều kiện (条件) | 貢献すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貢献しろ |
| Ý chí (意向) | 貢献しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貢献するな |

