考察 (こうさつ) — sự khảo sát
考察
KHẢO SÁT
こ う さ つ
Sự khảo sát
貿易摩擦
の
問題
は
多角的
に
考察
する
必要
がある
。
Cần phải khảo sát vấn đề mâu thuẫn ngoại thương dưới nhiều góc độ. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 考察
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 考察する/こうさつする |
| Quá khứ (た) | 考察した |
| Phủ định (未然) | 考察しない |
| Lịch sự (丁寧) | 考察します |
| te (て) | 考察して |
| Khả năng (可能) | 考察できる |
| Thụ động (受身) | 考察される |
| Sai khiến (使役) | 考察させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 考察させられる |
| Điều kiện (条件) | 考察すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 考察しろ |
| Ý chí (意向) | 考察しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 考察するな |

