検討 (けんとう) — thảo luận; bàn luận; bàn thảo; bàn bạc; xem xét; nghiên cứu
検討
KIỂM THẢO
け ん と う
JLPTN3
Thảo luận; bàn luận; bàn thảo; bàn bạc; xem xét; nghiên cứu
〜
の
余地
の
検討
Thảo luận (nghiên cứu, xem xét, bàn bạc) thêm ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 検討
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検討する/けんとうする |
| Quá khứ (た) | 検討した |
| Phủ định (未然) | 検討しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検討します |
| te (て) | 検討して |
| Khả năng (可能) | 検討できる |
| Thụ động (受身) | 検討される |
| Sai khiến (使役) | 検討させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検討させられる |
| Điều kiện (条件) | 検討すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検討しろ |
| Ý chí (意向) | 検討しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検討するな |

