学問 (がくもん) — học vấn; sự học
学問
HỌC VẤN
が く も ん
JLPTN3
Học vấn; sự học
学問
を
奨励
する
Khuyến khích sự học
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 学問
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 学問する/がくもんする |
| Quá khứ (た) | 学問した |
| Phủ định (未然) | 学問しない |
| Lịch sự (丁寧) | 学問します |
| te (て) | 学問して |
| Khả năng (可能) | 学問できる |
| Thụ động (受身) | 学問される |
| Sai khiến (使役) | 学問させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 学問させられる |
| Điều kiện (条件) | 学問すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 学問しろ |
| Ý chí (意向) | 学問しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 学問するな |

