Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
科学 (かがく) — khoa học
KHOA HỌC
科学
khoa học
科学的 かがくてき
khoa học; có hệ thống; chính xác, có kỹ thuật
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
科学映画 かがくえいが
phim khoa học
科学的方法 かがくてきほうほう
phương pháp mang tính khoa học
科学技術 かがくぎじゅつ
kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn