稽古 (けいこ) — sự khổ luyện; sự luyện tập; sự rèn luyện; sự học tập
稽古
KÊ CỔ
け い こ
JLPTN2
Sự khổ luyện; sự luyện tập; sự rèn luyện; sự học tập
稽古日
Ngày luyện tập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 稽古
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 稽古する/けいこする |
| Quá khứ (た) | 稽古した |
| Phủ định (未然) | 稽古しない |
| Lịch sự (丁寧) | 稽古します |
| te (て) | 稽古して |
| Khả năng (可能) | 稽古できる |
| Thụ động (受身) | 稽古される |
| Sai khiến (使役) | 稽古させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 稽古させられる |
| Điều kiện (条件) | 稽古すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 稽古しろ |
| Ý chí (意向) | 稽古しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 稽古するな |

