教育 (きょういく) — giáo dục
教育
GIÁO DỤC
きょ う い く
JLPTN4
Giáo dục
教育
の
程度
を
高
める
Nâng cao trình độ giáo dục
Sự giáo dục; sự dạy dỗ; giáo dục; dạy dỗ; sự đào tạo; đào tạo; dạy
IT
の
倫理
に
関
する
教育
Giáo dục liên quan đến lý thuyết công nghệ thông tin
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 教育
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 教育する/きょういくする |
| Quá khứ (た) | 教育した |
| Phủ định (未然) | 教育しない |
| Lịch sự (丁寧) | 教育します |
| te (て) | 教育して |
| Khả năng (可能) | 教育できる |
| Thụ động (受身) | 教育される |
| Sai khiến (使役) | 教育させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 教育させられる |
| Điều kiện (条件) | 教育すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 教育しろ |
| Ý chí (意向) | 教育しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 教育するな |

