訓練 (くんれん) — sự huấn luyện; sự dạy bảo; huấn luyện; dạy bảo
訓練
HUẤN LUYỆN
く ん れ ん
JLPTN3
Sự huấn luyện; sự dạy bảo; huấn luyện; dạy bảo
きちんとした
正式
の
訓練
Hướng dẫn nghi lễ một cách cẩn thận
Tập tành.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訓練
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訓練する/くんれんする |
| Quá khứ (た) | 訓練した |
| Phủ định (未然) | 訓練しない |
| Lịch sự (丁寧) | 訓練します |
| te (て) | 訓練して |
| Khả năng (可能) | 訓練できる |
| Thụ động (受身) | 訓練される |
| Sai khiến (使役) | 訓練させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訓練させられる |
| Điều kiện (条件) | 訓練すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訓練しろ |
| Ý chí (意向) | 訓練しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訓練するな |

