演習 (えんしゅう) — diễn tập
演習
DIỄN TẬP
え ん しゅ う
JLPTN1
Diễn tập
Tập luyện
Thao diễn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 演習
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 演習する/えんしゅうする |
| Quá khứ (た) | 演習した |
| Phủ định (未然) | 演習しない |
| Lịch sự (丁寧) | 演習します |
| te (て) | 演習して |
| Khả năng (可能) | 演習できる |
| Thụ động (受身) | 演習される |
| Sai khiến (使役) | 演習させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 演習させられる |
| Điều kiện (条件) | 演習すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 演習しろ |
| Ý chí (意向) | 演習しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 演習するな |

