修煉 (しゅうれん おさむねり) — sự huấn luyện; thực hành
修煉
TU LUYỆN
しゅ う れ ん
Sự huấn luyện; thực hành
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 修煉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修煉する/しゅうれんする |
| Quá khứ (た) | 修煉した |
| Phủ định (未然) | 修煉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修煉します |
| te (て) | 修煉して |
| Khả năng (可能) | 修煉できる |
| Thụ động (受身) | 修煉される |
| Sai khiến (使役) | 修煉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修煉させられる |
| Điều kiện (条件) | 修煉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修煉しろ |
| Ý chí (意向) | 修煉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修煉するな |

