慣れ (なれ) — kinh nghiệm; thực hành
慣れ
QUÁN
な れ
JLPTN1
Kinh nghiệm; thực hành
この
仕事
には
〜
が
必要
だ
。
Công việc này cần phải có sự thực hành.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慣れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慣れする/なれする |
| Quá khứ (た) | 慣れした |
| Phủ định (未然) | 慣れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 慣れします |
| te (て) | 慣れして |
| Khả năng (可能) | 慣れできる |
| Thụ động (受身) | 慣れされる |
| Sai khiến (使役) | 慣れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慣れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 慣れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慣れしろ |
| Ý chí (意向) | 慣れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慣れするな |
慣れ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 慣れ
慣れる
dạn

