修正 (しゅうせい) — sự tu sửa; sự đính chính; sự chỉnh sửa
修正
TU CHÁNH
しゅ う せ い
JLPTN3
Sự tu sửa; sự đính chính; sự chỉnh sửa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修正
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修正する/しゅうせいする |
| Quá khứ (た) | 修正した |
| Phủ định (未然) | 修正しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修正します |
| te (て) | 修正して |
| Khả năng (可能) | 修正できる |
| Thụ động (受身) | 修正される |
| Sai khiến (使役) | 修正させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修正させられる |
| Điều kiện (条件) | 修正すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修正しろ |
| Ý chí (意向) | 修正しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修正するな |

