Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
繕い (つくろい づくろいい) — sự tu sửa; sự sửa chữa; mạng vá lại
THIỆN
繕い
sự tu sửa
繕う
sắp xếp gọn gàng sạch sẽ
繕い立てる つくろいたてる
để đặt lên trên một tốt đối diện
取り繕う とりつくろう
đánh trống lảng
金繕い 「きんつくろい」「きんづくろい」
nghệ thuật sửa chữa đồ gốm bằng bột vàng (Kintsugi)
垣繕う かきつくろう
sự sửa chữa hàng rào
言い繕う いいつくろう
Lấp liếm những sai sót bằng lời nói