修築 (しゅうちく) — sửa chữa; đổi mới; sự phục hồi
修築
TU TRÚC
しゅ う ち く
Sửa chữa; đổi mới; sự phục hồi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修築
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修築する/しゅうちくする |
| Quá khứ (た) | 修築した |
| Phủ định (未然) | 修築しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修築します |
| te (て) | 修築して |
| Khả năng (可能) | 修築できる |
| Thụ động (受身) | 修築される |
| Sai khiến (使役) | 修築させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修築させられる |
| Điều kiện (条件) | 修築すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修築しろ |
| Ý chí (意向) | 修築しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修築するな |

