修繕 (しゅうぜん) — sửa chữa, tu sửa , bảo trì
修繕
TU THIỆN
しゅ う ぜ ん
しゅ う ぜ ん
JLPTN2
Sửa chữa, tu sửa , bảo trì
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修繕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修繕する/しゅうぜんする |
| Quá khứ (た) | 修繕した |
| Phủ định (未然) | 修繕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修繕します |
| te (て) | 修繕して |
| Khả năng (可能) | 修繕できる |
| Thụ động (受身) | 修繕される |
| Sai khiến (使役) | 修繕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修繕させられる |
| Điều kiện (条件) | 修繕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修繕しろ |
| Ý chí (意向) | 修繕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修繕するな |

