校閲 (こうえつ) — sự duyệt lại; duyệt lại; xem lại.
校閲
GIÁO DUYỆT
こ う え つ
Sự duyệt lại; duyệt lại; xem lại.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 校閲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 校閲する/こうえつする |
| Quá khứ (た) | 校閲した |
| Phủ định (未然) | 校閲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 校閲します |
| te (て) | 校閲して |
| Khả năng (可能) | 校閲できる |
| Thụ động (受身) | 校閲される |
| Sai khiến (使役) | 校閲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 校閲させられる |
| Điều kiện (条件) | 校閲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 校閲しろ |
| Ý chí (意向) | 校閲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 校閲するな |

