修訂 (しゅうてい) — sự sửa chữa; sự duyệt lại; sự hiệu đính
修訂
TU ĐÍNH
しゅ う て い
Sự sửa chữa; sự duyệt lại; sự hiệu đính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修訂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修訂する/しゅうていする |
| Quá khứ (た) | 修訂した |
| Phủ định (未然) | 修訂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修訂します |
| te (て) | 修訂して |
| Khả năng (可能) | 修訂できる |
| Thụ động (受身) | 修訂される |
| Sai khiến (使役) | 修訂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修訂させられる |
| Điều kiện (条件) | 修訂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修訂しろ |
| Ý chí (意向) | 修訂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修訂するな |

