加筆 (かひつ) — điều chỉnh; chỉnh sửa; sửa đổi
加筆
GIA BÚT
か ひ つ
Điều chỉnh; chỉnh sửa; sửa đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加筆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加筆する/かひつする |
| Quá khứ (た) | 加筆した |
| Phủ định (未然) | 加筆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加筆します |
| te (て) | 加筆して |
| Khả năng (可能) | 加筆できる |
| Thụ động (受身) | 加筆される |
| Sai khiến (使役) | 加筆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加筆させられる |
| Điều kiện (条件) | 加筆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加筆しろ |
| Ý chí (意向) | 加筆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加筆するな |

