更正 (こうせい) — sự sửa lại; sửa lại; sửa; sửa chữa; chữa
更正
CANH CHÁNH
こ う せ い
Sự sửa lại; sửa lại; sửa; sửa chữa; chữa
更正診療所
Phòng khám chữa bệnh mới được sửa chữa lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 更正
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 更正する/こうせいする |
| Quá khứ (た) | 更正した |
| Phủ định (未然) | 更正しない |
| Lịch sự (丁寧) | 更正します |
| te (て) | 更正して |
| Khả năng (可能) | 更正できる |
| Thụ động (受身) | 更正される |
| Sai khiến (使役) | 更正させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 更正させられる |
| Điều kiện (条件) | 更正すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 更正しろ |
| Ý chí (意向) | 更正しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 更正するな |

