改正 (かいせい) — sự cải chính; sự sửa chữa; sự thay đổi; sự chỉnh sửa; cải chính; sửa chữa; sửa đổi; chỉnh sửa
改正
CẢI CHÁNH
か い せ い
JLPTN2
Sự cải chính; sự sửa chữa; sự thay đổi; sự chỉnh sửa; cải chính; sửa chữa; sửa đổi; chỉnh sửa
労働法
の
一部条項
を
改正
する
Sửa đổi một số điều khoản của Luật lao động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 改正
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 改正する/かいせいする |
| Quá khứ (た) | 改正した |
| Phủ định (未然) | 改正しない |
| Lịch sự (丁寧) | 改正します |
| te (て) | 改正して |
| Khả năng (可能) | 改正できる |
| Thụ động (受身) | 改正される |
| Sai khiến (使役) | 改正させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 改正させられる |
| Điều kiện (条件) | 改正すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 改正しろ |
| Ý chí (意向) | 改正しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 改正するな |

