訂正 (ていせい) — hiệu đính
訂正
ĐÍNH CHÁNH
て い せ い
JLPTN1
Hiệu đính
Sự sửa chữa; sự đính chính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訂正
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訂正する/ていせいする |
| Quá khứ (た) | 訂正した |
| Phủ định (未然) | 訂正しない |
| Lịch sự (丁寧) | 訂正します |
| te (て) | 訂正して |
| Khả năng (可能) | 訂正できる |
| Thụ động (受身) | 訂正される |
| Sai khiến (使役) | 訂正させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訂正させられる |
| Điều kiện (条件) | 訂正すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訂正しろ |
| Ý chí (意向) | 訂正しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訂正するな |

