是正 (ぜせい) — việc chỉnh sửa; việc sửa chữa
是正
THỊ CHÁNH
ぜ せ い
JLPTN1
Việc chỉnh sửa; việc sửa chữa
政策
の
是正
が
必要
だ
。
Cần có sự chỉnh sửa chính sách.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 是正
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 是正する/ぜせいする |
| Quá khứ (た) | 是正した |
| Phủ định (未然) | 是正しない |
| Lịch sự (丁寧) | 是正します |
| te (て) | 是正して |
| Khả năng (可能) | 是正できる |
| Thụ động (受身) | 是正される |
| Sai khiến (使役) | 是正させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 是正させられる |
| Điều kiện (条件) | 是正すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 是正しろ |
| Ý chí (意向) | 是正しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 是正するな |

