修整 (しゅうせい) — điều chỉnh, chỉnh sửa (trong nhiếp ảnh)
修整
TU CHỈNH
しゅ う せ い
Điều chỉnh, chỉnh sửa (trong nhiếp ảnh)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修整
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修整する/しゅうせいする |
| Quá khứ (た) | 修整した |
| Phủ định (未然) | 修整しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修整します |
| te (て) | 修整して |
| Khả năng (可能) | 修整できる |
| Thụ động (受身) | 修整される |
| Sai khiến (使役) | 修整させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修整させられる |
| Điều kiện (条件) | 修整すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修整しろ |
| Ý chí (意向) | 修整しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修整するな |

